Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
en-vi
/
A–Z
/
Trang 167
Duyệt EN→VI
8503 từ • Trang 167 của 426
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
forecast
/ˈfɔːkæst/
noun, verb
dự báo
forefront
/ˈfɔːfrʌnt/
noun
mặt trận
foreground
/ˈfɔːɡraʊnd/
noun
phần trước mặt
foreign
/ˈfɒrən/
adjective
ngoại quốc
foreign affairs
/ˈfɒrən əˈfɛərz/
noun phrase
công việc ngoại giao
foreign investment
/ˈfɔːrɪn ɪnˈvɛstmənt/
noun phrase
đầu tư nước ngoài
foreigner
/ˈfɔːr.ən.ər/
noun
người nước ngoài
forepart
/ˈfɔːrpɑːrt/
noun
phần trước
forest
/ˈfɒrɪst/
noun
rừng
forever
/fɔːˈɛvər/
adverb
vĩnh viễn
forfeit
/ˈfɔːr.fɪt/
noun, verb
bị phạt, mất quyền hoặc vật phẩm do vi phạm quy định
forge
/fɔːrdʒ/
verb
đúc
forget
/fərˈɡɛt/
verb
quên
forgive
/fərˈɡɪv/
verb
tha thứ
forgive and forget
/fərˈɡɪv ænd fərˈɡɛt/
phrase
tha thứ và quên đi
fork
/fɔːrk/
noun
đũa
form
/fɔːrm/
noun
hình thức
formal
/ˈfɔː.məl/
adjective
chính thức
format
/ˈfɔːr.mæt/
noun|verb
định dạng
formation
/fɔːˈmeɪʃən/
noun
sự hình thành
← Previous
162
163
164
165
166
167
168
169
170
171
Tiếp theo