Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fool

fool

/fuːl/
người ngốc

He made a fool of himself at the party.

Anh ấy đã làm cho mình trở thành người ngốc ở bữa tiệc.


thông thường

Người dễ bị lừa dối hoặc không thông minh.

Don't be fooled by his friendly smile.

Đừng bị lừa bởi nụ cười thân thiện của anh ấy.

Thường dùng để chỉ người dễ bị lừa hoặc không thông minh.

thông thường

Làm cho ai đó trở nên ngốc nghếch hoặc bị xấu hổ.

She fooled her boss into thinking she was sick.

Cô ấy đã lừa trưởng phòng nghĩ rằng cô ấy ốm.

Dùng như động từ để chỉ hành động lừa dối hoặc làm cho ai đó trở nên ngốc nghếch.

Cụm từ kết hợp

make a fool of oneselflàm cho mình trở nên ngốc nghếchfool aroundchơi đùa, làm điều không nghiêm túc

Từ đồng nghĩa

idiotmoronsimpleton

Từ trái nghĩa

geniusintelligentwise

Cụm từ liên quan

fool's errandcụm từ
việc vô ích
fool's paradisecụm từ
thế giới ảo tưởng

Mẹo hay

Sử dụng từ 'fool' trong ngữ cảnh thông tục

Từ này thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông tục và có thể gây xúc phạm nếu dùng sai cách. Hãy sử dụng nó một cách cẩn thận.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng từ 'fool' trong các cuộc trò chuyện chính thức

Từ này thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông tục và có thể gây xúc phạm nếu dùng sai cách. Hãy sử dụng nó một cách cẩn thận.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'fōl', có nghĩa là 'ngốc nghếch' hoặc 'không thông minh'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thông tục và có thể gây xúc phạm nếu dùng sai cách.

Phân tích từ

fool
người ngốc
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.