follow the rules
tuân thủ quy tắcStudents must follow the rules in the classroom.
Học sinh phải tuân thủ quy tắc trong lớp học.
Tuân thủ các quy tắc hoặc quy định đã được thiết lập.
If you want to join the club, you must follow the rules.
Nếu bạn muốn tham gia câu lạc bộ, bạn phải tuân thủ quy tắc.
The game requires all players to follow the rules strictly.
Trò chơi yêu cầu tất cả các cầu thủ phải tuân thủ quy tắc nghiêm ngặt.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc có quy định rõ ràng.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu tuân thủ quy tắc nghiêm ngặt, như trong trường học, công việc hoặc các hoạt động có quy định rõ ràng.
Quy tắc vàng
Tuân thủ quy tắc
Trong nhiều tình huống, tuân thủ quy tắc là rất quan trọng để đảm bảo sự an toàn và trật tự.
Nguồn gốc từ
Khái niệm này bắt nguồn từ tiếng Anh, trong đó 'follow' có nghĩa là 'tuân theo' và 'rules' có nghĩa là 'quy tắc'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu tuân thủ quy tắc hoặc quy định, như trong trường học, công việc hoặc các hoạt động có quy định.