following that

/ˈfɒləʊɪŋ ðæt/
sau đó

Following that, we decided to change our strategy.

Sau đó, chúng tôi quyết định thay đổi chiến lược của mình.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ sự tiếp nối hoặc sự kiện xảy ra sau một hành động hoặc sự kiện khác đã được đề cập.

He finished his homework, and following that, he went to bed.

Anh ấy hoàn thành bài tập về nhà, và sau đó anh ấy đi ngủ.

The meeting was postponed, and following that, we had to reschedule all our plans.

Buổi họp đã bị hoãn, và sau đó chúng tôi phải phải lại lắp đặt lại tất cả kế hoạch của mình.

Thường được sử dụng để liên kết hai sự kiện hoặc hành động liên tiếp nhau.

Cụm từ kết hợp

following thatsau đófollowing thissau điều này

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng 'following that' được sử dụng để liên kết hai sự kiện hoặc hành động liên tiếp nhau, không dùng để chỉ thời gian cụ thể.

Quy tắc vàng

Liên kết sự kiện

Sử dụng 'following that' để liên kết hai sự kiện hoặc hành động liên tiếp nhau, giúp văn bản trở nên rõ ràng và logic.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'following' (tiếp theo) và 'that' (điều đó), dùng để chỉ sự tiếp nối.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói để liên kết hai sự kiện hoặc hành động liên tiếp nhau. Có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

following
tiếp theo
root
+
that
điều đó
root
Từ Điển Anh Việt