Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. follow tradition

follow tradition

/ˈfɒloʊ trəˈdɪʃən/
tuân theo truyền thống

Many families follow tradition by celebrating holidays together.

Nhiều gia đình tuân theo truyền thống bằng cách tổ chức các lễ hội cùng nhau.


trang trọng

Để tuân theo các quy tắc, phong tục hoặc tập quán đã được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác.

The couple decided to follow tradition and have a wedding ceremony at the family temple.

Cặp đôi quyết định tuân theo truyền thống và tổ chức lễ cưới tại đền thờ gia đình.

In some cultures, it is important to follow tradition when celebrating birthdays.

Trong một số văn hóa, việc tuân theo truyền thống khi tổ chức sinh nhật là rất quan trọng.

Thường được sử dụng trong các hoạt động văn hóa, lễ hội hoặc nghi lễ gia đình.

Cụm từ kết hợp

follow tradition closelytuân theo truyền thống nghiêm ngặtbreak traditionphá vỡ truyền thống

Từ đồng nghĩa

adhere to traditionobserve traditionuphold tradition

Từ trái nghĩa

break traditionignore traditionreject tradition

Cụm từ liên quan

break traditioncụm từ
phá vỡ truyền thống
preserve traditioncụm từ
bảo tồn truyền thống

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa

Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về các hoạt động văn hóa hoặc nghi lễ truyền thống.

Quy tắc vàng

Tuân theo truyền thống

Khi sử dụng cụm từ này, hãy nhớ rằng nó thường mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự tôn trọng và giữ gìn các giá trị truyền thống.

Nguồn gốc từ

Từ gốc 'tradition' bắt nguồn từ tiếng Latin 'traditio', có nghĩa là 'điều được truyền lại'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả việc giữ gìn và tôn trọng các giá trị, phong tục hoặc tập quán của một cộng đồng hoặc gia đình.

Phân tích từ

follow
tuân theo
verb
+
tradition
truyền thống
noun
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.