行き詰まり

ikizumari
bế tắc

このプロジェクトは行き詰まりに陥ってしまった。

Dự án này đã rơi vào tình trạng bế tắc.


trang trọng

tình trạng không thể tiến triển hoặc giải quyết được do gặp khó khăn nghiêm trọng

交渉は行き詰まり、双方が譲歩しなければ解決しないだろう。

Cuộc đàm phán rơi vào bế tắc, hai bên sẽ không thể giải quyết nếu không nhượng bộ.

会社の業績が悪化し、経営は行き詰まりを見せている。

Kết quả kinh doanh của công ty xấu đi, tình hình kinh doanh đang bộc lộ sự bế tắc.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh, hoặc các vấn đề mang tính hệ thống. Có thể kết hợp với các động từ như 陥る (rơi vào), 見せる (bộc lộ), 解消する (giải quyết).

Cụm từ kết hợp

行き詰まりに陥るrơi vào tình trạng bế tắc行き詰まりを見せるbộc lộ sự bế tắc行き詰まりを解消するgiải quyết tình trạng bế tắc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 行き詰まり và 停滞

行き詰まり nhấn mạnh sự không thể tiến triển do gặp trở ngại nghiêm trọng, trong khi 停滞 (ていたい) chỉ sự đình trệ tạm thời hoặc chậm chạp hơn bình thường.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm trọng

行き詰まり thường xuất hiện trong các vấn đề hệ thống (kinh doanh, chính trị, dự án) chứ không phải những khó khăn cá nhân nhỏ lẻ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của động từ 行き詰まる (ikizumaru, 'đi đến ngõ cụt') + danh từ hóa bằng hậu tố -まり. 行き (iki) là dạng liên kết của động từ 行く (iku, 'đi'), 詰まる (tsumaru) nghĩa là 'bị tắc, bị kẹt'.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ sự đình trệ hoặc không thể tiến triển. Không dùng cho những tình huống tạm thời hoặc có thể khắc phục nhanh chóng.

Phân tích từ

行き
sự tiến triển, sự đi tới
root
+
詰まり
sự tắc nghẽn, sự kẹt cứng
suffix
Từ Điển Nhật Việt