Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 停滞

停滞

teitaiÂm Hán-Việtđình trệ

"停滞" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

tình trạng ngừng phát triển hoặc tiến bộ

経済の停滞が長期化している

Tình trạng đình trệ của nền kinh tế đang kéo dài


Cách dùng "停滞" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

chung

Tình trạng ngừng phát triển, tiến bộ hoặc hoạt động không có tiến triển

このプロジェクトは停滞している

Dự án này đang đình trệ

停滞した経済

Nền kinh tế đình trệ

Thường dùng để mô tả tình trạng tạm dừng hoặc tiến triển chậm chạp của một quá trình, dự án hoặc nền kinh tế

Cụm từ kết hợp

経済の停滞tình trạng đình trệ của nền kinh tếプロジェクトの停滞tình trạng đình trệ của dự án

Từ đồng nghĩa

停止停滞状態停滞現象

Từ trái nghĩa

発展進歩成長

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả tình trạng tạm dừng hoặc tiến triển chậm chạp, không dùng để chỉ sự ngừng hoàn toàn.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'đình trệ' (停滞) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, kết hợp từ '停' (đình) và '滞' (trệ), mang nghĩa ngừng lại và chậm chạp.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, công nghệ hoặc quản lý dự án để mô tả tình trạng tạm dừng hoặc tiến triển chậm chạp.

Phân tích từ

停
ngừng lại
root
+
滞
chậm chạp
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.