Looking up...
行ってきます!
Tôi đi đây!
Câu nói tạm biệt khi rời khỏi nhà hoặc nơi làm việc, thể hiện ý định quay trở lại.
母:行ってきます。
Mẹ: Tôi đi đây.
A:行ってきます! B:いってらっしゃい!
A: Tôi đi đây! B: Đi về bình an nhé!
Thường đi kèm với câu đáp 'いってらっしゃい' (itte rasshai) có nghĩa 'đi về bình an'.
Cặp '行ってきます' (tạm biệt) và 'ただいま' (đã về) thường đi cùng nhau. Khi nghe '行ってきます', hãy đáp lại bằng 'いってらっしゃい' (đi về bình an).
Tránh dùng '行ってきます' khi nói chuyện với sếp hoặc trong môi trường công sở trang trọng. Thay bằng '失礼します' (tôi xin phép ra ngoài).
Gồm hai động từ: '行く' (iku, đi) và '来る' (kuru, đến) dưới dạng '行ってきます' (itte kimasu), thể hiện ý định rời đi nhưng sẽ quay lại. Cấu trúc này phản ánh văn hóa Nhật Bản coi sự tạm biệt ngắn hạn là bình thường.
Dùng trong ngữ cảnh thân mật, thường với gia đình hoặc bạn bè thân thiết. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc với người cấp trên.