Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 直ちに

直ちに

tadachini
ngay lập tức

直ちに行動してください。

Hãy hành động ngay lập tức.


trang trọng

ngay lập tức, không chậm trễ, ngay tức khắc

この薬は直ちに効果が現れます。

Thuốc này có tác dụng ngay lập tức.

直ちに報告してください。

Hãy báo cáo ngay lập tức.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn bản hành chính, y tế hoặc luật pháp. Không dùng trong giao tiếp thân mật.

Cụm từ kết hợp

直ちに対応するđáp ứng ngay lập tức直ちに出発するkhởi hành ngay lập tức直ちに処理するxử lý ngay lập tức

Từ đồng nghĩa

すぐに即座にただちに

Từ trái nghĩa

徐々にゆっくり時間をかけて

Mẹo hay

Phân biệt 直ちに và すぐに

直ちに thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, khẩn cấp hoặc pháp lý (ví dụ: báo cáo ngay lập tức, thuốc có tác dụng ngay). すぐに dùng trong giao tiếp hàng ngày (ví dụ: tôi sẽ đến ngay).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 直ちに?

Dùng khi cần nhấn mạnh sự khẩn cấp, không chậm trễ, thường trong văn bản chính thức, chỉ thị, hoặc tình huống nghiêm trọng.

Nguồn gốc từ

Từ 直 (trực, nghĩa là thẳng, ngay) + ちに (phó từ chỉ thời điểm). 直 được mượn từ Hán Việt với nghĩa 'ngay, trực tiếp'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng. Thường xuất hiện trong văn bản chính thức, chỉ thị, hoặc hướng dẫn khẩn cấp. Có thể thay thế bằng 'すぐに' trong một số ngữ cảnh nhưng '直ちに' mang sắc thái trang trọng hơn.

Phân tích từ

直
ngay, trực tiếp
root
+
ちに
phó từ chỉ thời điểm
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.