Looking up...
直ちに行動してください。
Hãy hành động ngay lập tức.
ngay lập tức, không chậm trễ, ngay tức khắc
この薬は直ちに効果が現れます。
Thuốc này có tác dụng ngay lập tức.
直ちに報告してください。
Hãy báo cáo ngay lập tức.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn bản hành chính, y tế hoặc luật pháp. Không dùng trong giao tiếp thân mật.
直ちに thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, khẩn cấp hoặc pháp lý (ví dụ: báo cáo ngay lập tức, thuốc có tác dụng ngay). すぐに dùng trong giao tiếp hàng ngày (ví dụ: tôi sẽ đến ngay).
Dùng khi cần nhấn mạnh sự khẩn cấp, không chậm trễ, thường trong văn bản chính thức, chỉ thị, hoặc tình huống nghiêm trọng.
Từ 直 (trực, nghĩa là thẳng, ngay) + ちに (phó từ chỉ thời điểm). 直 được mượn từ Hán Việt với nghĩa 'ngay, trực tiếp'.
Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng. Thường xuất hiện trong văn bản chính thức, chỉ thị, hoặc hướng dẫn khẩn cấp. Có thể thay thế bằng 'すぐに' trong một số ngữ cảnh nhưng '直ちに' mang sắc thái trang trọng hơn.