Looking up...
朝、目覚めてからコーヲむ
Sau khi thức tỉnh sáng mai, tôi uống cà phê
Thức tỉnh từ giấc ngủ hoặc trạng thái mê sảng
突然の騒音で目が覚めた
Tôi thức tỉnh vì tiếng ồn bất ngờ
Thường dùng để chỉ thức tỉnh từ giấc ngủ, nhưng cũng có thể dùng cho thức tỉnh từ trạng thái mê sảng hoặc ngủ say.
Thức tỉnh về một thực tế hoặc vấn đề nào đó
彼はようやくその問題の深刻さに目覚めた
Anh ấy mới thức tỉnh về sự nghiêm trọng của vấn đề đó
Giữa '目覚める' và '覚める' có sự khác biệt nhỏ, học sinh nên chú ý ngữ cảnh sử dụng.
Từ '目' (mắt) và '覚める' (thức tỉnh), ban đầu có nghĩa là 'mắt mở' nhưng sau này phát triển thành nghĩa 'thức tỉnh'.
Trong tiếng Nhật, '目覚める' thường dùng để chỉ thức tỉnh từ giấc ngủ, trong khi '覚める' có thể dùng cho cả thức tỉnh từ giấc mơ hoặc trạng thái mê sảng.