Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. すぐに

すぐに

sugu ni
ngay lập tức

すぐに来てください

Hãy đến ngay lập tức


thông thường

Ngay lập tức, ngay sau khi, không chờ đợi

雨が降り始めたので、すぐに家に帰りました

Mưa bắt đầu rơi nên tôi đã về nhà ngay lập tức

この薬はすぐに効きます

Thuốc này có tác dụng ngay lập tức

Thường dùng để chỉ hành động diễn ra ngay sau một sự kiện hoặc yêu cầu

Cụm từ kết hợp

すぐに来るđến ngay lập tứcすぐに終わるkết thúc ngay lập tức

Từ đồng nghĩa

即座に直ちにただちに

Từ trái nghĩa

ゆっくり遅れて

Mẹo hay

Sử dụng trong câu lệnh

Dùng để nhấn mạnh tính khẩn cấp của yêu cầu

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần hành động nhanh chóng hoặc phản ứng tức thì

Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.