徐々に
từng chút một病状は徐々に回復しています。
Tình trạng bệnh đang hồi phục từng chút một.
Dần dần, theo từng bước nhỏ, không đột ngột
経済は徐々に回復に向かっている。
Nền kinh tế đang dần hồi phục.
彼女は徐々に日本語を上達させた。
Cô ấy đã tiến bộ tiếng Nhật từng chút một.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (hồi phục, tiến bộ) hoặc trung lập (thay đổi dần dần). Không sử dụng cho sự thay đổi đột ngột.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 徐々に, 少しずつ, だんだん
徐々に thường nhấn mạnh sự thay đổi đều đặn, có hệ thống (ví dụ: hồi phục bệnh, tiến bộ kỹ năng). 少しずつ nhấn mạnh sự nhỏ nhặt, từng phần. だんだん nhấn mạnh sự thay đổi theo thời gian nhưng không nhất thiết đều đặn.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 徐々に?
Dùng khi muốn diễn tả sự thay đổi chậm nhưng ổn định, thường trong ngữ cảnh tích cực (hồi phục, tiến bộ) hoặc trung lập (thay đổi dần dần). Không dùng cho sự thay đổi đột ngột.
Nguồn gốc từ
Ghép từ 徐 (từ từ, chậm rãi) + 々 (dấu lặp) + に (phó từ hóa). Từ 徐 có nguồn gốc Hán-Việt (từ 徐, nghĩa gốc là 'chậm chạp').
Ghi chú sử dụng
Dùng trong văn viết nhiều hơn văn nói. Có thể thay thế bằng 少しずつ hoặc だんだん trong hầu hết trường hợp, nhưng 徐々に mang sắc thái trang trọng hơn.