発見する

hakkensuruÂm Hán-Việtphát kiến

"発見する" có nghĩa là gì?

tìm thấy

科学者は新しい物質を発見した。

Những nhà khoa học đã tìm thấy một chất mới.


Cách dùng "発見する" đúng?

trang trọngthông thường

Tìm thấy hoặc phát hiện ra cái gì đó mới hoặc chưa biết trước.

彼は森の中で珍しい植物を発見した。

Anh ta đã tìm thấy một loài thực vật hiếm trong rừng.

この研究で重要な事実が発見された。

Trong nghiên cứu này, một sự thật quan trọng đã được phát hiện.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, khám phá hoặc điều tra.

Cụm từ kết hợp

新しい発見một phát hiện mới重要な発見một phát hiện quan trọng偶然の発見một phát hiện tình cờ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

偶然の発見cụm từ
một phát hiện tình cờ
重要な発見cụm từ
một phát hiện quan trọng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Từ '発見する' thường được sử dụng trong các bài báo khoa học hoặc các tình huống liên quan đến khám phá.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '発見する' và '見つける'

'発見する' thường được sử dụng cho các phát hiện quan trọng hoặc mới, trong khi '見つける' có thể được sử dụng cho các việc tìm thấy thường ngày.

Nguồn gốc từ

Từ '発見' (phát kiến) có nguồn gốc từ Hán Việt, trong đó '発' (phát) có nghĩa là 'bắt đầu' hoặc 'phát triển', và '見' (kiến) có nghĩa là 'nhìn thấy'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ việc tìm thấy cái gì đó mới hoặc chưa biết trước, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học hoặc khám phá.

Phân tích từ

発
bắt đầu, phát triển
prefix
+
見
nhìn thấy
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt