Looking up...
私は財布を見つけた
Tôi đã tìm thấy ví của mình
Tìm thấy một vật hoặc thông tin nào đó
彼女は鍵を見つけた
Cô ấy đã tìm thấy chìa khóa
彼は新しい仕事を見つけた
Anh ấy đã tìm được công việc mới
Thường dùng để chỉ việc tìm thấy vật vật hoặc cơ hội
Khi hỏi về việc tìm thấy gì, có thể dùng '見つけましたか?' (Bạn đã tìm thấy chưa?)
Từ '見る' (xem) và 'つける' (đính kèm, thêm vào) kết hợp thành động từ chỉ hành động tìm thấy
Thường dùng trong các tình huống hàng ngày khi tìm thấy vật vật hoặc thông tin quan trọng