支援を要請する

shien o yōsei suru

"支援を要請する" có nghĩa là gì?

yêu cầu hỗ trợ

政府は国際社会に支援を要請した。

Chính phủ đã yêu cầu cộng đồng quốc tế hỗ trợ.


Cách dùng "支援を要請する" đúng?

trang trọng

yêu cầu sự hỗ trợ từ người khác hoặc tổ chức

災害時に被災者は政府に支援を要請した。

Trong lúc thiên tai, người dân đã yêu cầu chính phủ hỗ trợ.

被害者は弁護士に法律支援を要請した。

Nạn nhân đã yêu cầu luật sư hỗ trợ pháp lý.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp hoặc pháp lý. Có thể thay thế bằng 'kêu gọi hỗ trợ' trong một số ngữ cảnh không quá trang trọng.

Cụm từ kết hợp

支援を要請するyêu cầu hỗ trợ国際社会に支援を要請するyêu cầu cộng đồng quốc tế hỗ trợ政府に支援を要請するyêu cầu chính phủ hỗ trợ人道支援を要請するyêu cầu hỗ trợ nhân đạo

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

支援を求めるcụm từ
tìm kiếm sự hỗ trợ
支援を申し出るcụm từ
đề nghị hỗ trợ

Mẹo hay

Phân biệt 支援を要請する và 支援を求める

支援を要請する thường mang sắc thái chính thức, có thể là yêu cầu cấp thiết (ví dụ: chính phủ yêu cầu viện trợ quốc tế). 支援を求める có thể dùng trong mọi ngữ cảnh, kể cả thân mật (ví dụ: tôi nhờ bạn giúp đỡ).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy sử dụng 支援を要請する khi muốn thể hiện sự trang trọng, khẩn cấp, hoặc trong văn bản hành chính. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

Nguồn gốc từ

支援 (しえん) có nghĩa là 'sự hỗ trợ' từ Hán Việt (支 = chi 'ủng hộ', 援 = viện 'giúp đỡ'). 要請 (ようせい) nghĩa gốc là 'yêu cầu' hoặc 'thỉnh cầu' từ Hán Việt (要 = yếu 'cần', 請 = thỉnh 'xin'). Cụm từ ghép thành 'yêu cầu hỗ trợ' trong tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

1. Cụm từ này thường xuất hiện trong văn bản chính thức, báo chí, hoặc các tình huống trang trọng. 2. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'kêu gọi giúp đỡ' hoặc 'nhờ hỗ trợ' thay thế. 3. Động từ 要請する (ようせいする) trong tiếng Nhật có thể đứng độc lập nhưng khi ghép với 支援 (しえん) sẽ mang nghĩa rõ ràng hơn về 'yêu cầu hỗ trợ'.

Phân tích từ

支援
sự hỗ trợ, viện trợ
noun
+
を
trợ từ chỉ đối tượng trực tiếp
particle
+
要請する
yêu cầu, thỉnh cầu
verb
Từ Điển Nhật Việt