人道支援を要請する

jindō shien o yōsei suru

"人道支援を要請する" có nghĩa là gì?

yêu cầu viện trợ nhân đạo

政府は国際社会に人道支援を要請した。

Chính phủ đã yêu cầu cộng đồng quốc tế viện trợ nhân đạo.


Cách dùng "人道支援を要請する" đúng?

trang trọng

yêu cầu sự hỗ trợ nhân đạo từ bên ngoài

災害発生後、被災国は国際社会に人道支援を要請した。

Sau thảm họa, quốc gia bị ảnh hưởng đã yêu cầu cộng đồng quốc tế viện trợ nhân đạo.

NGOは紛争地域への人道支援を要請する声明を発表した。

Tổ chức phi chính phủ đã công bố tuyên bố yêu cầu viện trợ nhân đạo tới khu vực xung đột.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh ngoại giao, báo chí hoặc tài liệu chính thức. Có thể thay thế bằng 'kêu gọi viện trợ nhân đạo' trong một số ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

人道支援を要請するyêu cầu viện trợ nhân đạo国際社会に人道支援を要請するyêu cầu cộng đồng quốc tế viện trợ nhân đạo緊急人道支援を要請するyêu cầu viện trợ nhân đạo khẩn cấp

Cụm từ liên quan

人道支援活動cụm từ
hoạt động viện trợ nhân đạo
人道危機cụm từ
khủng hoảng nhân đạo
国際人道法cụm từ
luật nhân đạo quốc tế

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Cụm từ này phù hợp để sử dụng trong thư từ ngoại giao, báo cáo của tổ chức quốc tế hoặc thông cáo báo chí. Tránh sử dụng trong giao tiếp thân mật hoặc văn bản không chính thức.

Quy tắc vàng

Phân biệt '要請する' và '求める'

'要請する' mang sắc thái trang trọng, chính thức hơn '求める' (yêu cầu). Trong ngữ cảnh viện trợ nhân đạo, '要請する' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc tuyên bố chính thức.

Nguồn gốc từ

人道 (jindō) = 'nhân đạo', 支援 (shien) = 'viện trợ', 要請 (yōsei) = 'yêu cầu'. Cả cụm từ kết hợp nghĩa đen là 'yêu cầu viện trợ nhân đạo'. '人道' là từ Hán-Việt (人 = nhân, 道 = đạo), '支援' cũng là từ Hán-Việt (支 = chi, 援 = viện), '要請' cũng là từ Hán-Việt (要 = yếu, 請 = thỉnh).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo của Liên Hợp Quốc, hoặc tuyên bố của chính phủ. Không sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày. Có thể rút ngắn thành '支援を要請する' nếu ngữ cảnh đã rõ ràng.

Phân tích từ

人道
nhân đạo
compound
+
支援
viện trợ, hỗ trợ
compound
+
を
trợ từ chỉ đối tượng trực tiếp
particle
+
要請する
yêu cầu, thỉnh cầu
verb
Từ Điển Nhật Việt