Looking up...
彼は政府に支援を求めた。
Anh ấy đã yêu cầu chính phủ hỗ trợ.
yêu cầu sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ từ người khác hoặc tổ chức
困難な状況にある人々に支援を求めるべきだ。
Chúng ta nên yêu cầu hỗ trợ cho những người đang trong hoàn cảnh khó khăn.
NPOは寄付を求める活動を行っている。
Tổ chức phi lợi nhuận đang tiến hành hoạt động kêu gọi quyên góp hỗ trợ.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, báo cáo, hoặc giao tiếp chuyên nghiệp. Có thể thay thế bằng 'nhờ sự giúp đỡ' trong ngữ cảnh thân mật hơn.
支援を求める thường nhấn mạnh sự hỗ trợ có tổ chức, quy mô lớn (từ chính phủ, tổ chức). 助けを求める mang tính cá nhân, thân mật hơn.
支援を求める tuân theo cấu trúc [Danh từ + を + 求める]. Danh từ phải là đối tượng có thể hỗ trợ (tiền, nhân lực, sự quan tâm).
支援 (しえん) là từ Hán-Nhật gồm 支 (chi, hỗ trợ) + 援 (viện, giúp đỡ). 求める (もとめる) nghĩa là 'yêu cầu', 'tìm kiếm'. Cụm từ ghép này xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại, phản ánh cấu trúc ngữ pháp 'AをB' (yêu cầu A).
1. Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng hỗ trợ (政府, 団体, 人々). 2. Có thể lược bỏ を trong văn nói thân mật (支援求める). 3. Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt tùy ngữ cảnh: 'kêu gọi hỗ trợ', 'yêu cầu viện trợ', 'nhờ giúp đỡ'.