戦略を実行する
"戦略を実行する" có nghĩa là gì trong Vietnamese?
thực hiện chiến lược会社は新しい戦略を実行するために準備を進めている
Công ty đang chuẩn bị để thực hiện chiến lược mới
Cách dùng "戦略を実行する" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?
Kinh doanh
trang trọng
Thực hiện một kế hoạch chiến lược đã được lập ra, bao gồm các bước cụ thể để đạt được mục tiêu
チームは戦略を実行するためにリソースを割り当てた
Đội ngũ đã phân bổ tài nguyên để thực hiện chiến lược
Thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh và quản lý dự án
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chỉ sử dụng cho việc thực thi chiến lược đã được lập ra, không dùng cho các kế hoạch ngắn hạn
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
戦略を実行する là một cấu trúc động từ + đối tượng + động từ, theo thứ tự tiếng Nhật
Nguồn gốc từ
戦略 (chiến lược) từ Hán Việt, 実行する (thực hiện) từ tiếng Nhật
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tổ chức lớn để mô tả quá trình thực thi kế hoạch chiến lược
Phân tích từ
戦略
chiến lược
rootを
đối tượng
particle実行する
thực hiện
verbTừ Điển Nhật Việt