戸籍

こせき

"戸籍" có nghĩa là gì?

hộ tịch

日本の戸籍制度について調べる。

Tôi tìm hiểu về hệ thống hộ tịch của Nhật Bản.


Cách dùng "戸籍" đúng?

Luật
trang trọng

Hệ thống đăng ký hộ tịch chính thức của Nhật Bản, ghi nhận thông tin cá nhân, quan hệ gia đình và tình trạng pháp lý của công dân.

戸籍謄本を取得する必要がある。

Cần phải lấy bản sao hộ tịch.

彼は戸籍上の父親と違う。

Anh ấy không cùng hộ tịch với cha mình.

Thông tin trong hộ tịch Nhật Bản rất quan trọng cho các thủ tục pháp lý như kết hôn, ly hôn, thừa kế, hay nhập tịch.

Cụm từ kết hợp

戸籍謄本bản sao hộ tịch戸籍上trên hộ tịch戸籍を移すchuyển hộ tịch戸籍抄本bản trích lục hộ tịch

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt hộ tịch Nhật Bản và Việt Nam

Hộ tịch Nhật Bản tập trung vào quan hệ gia đình và tình trạng pháp lý, trong khi hộ tịch Việt Nam còn ghi nhận thông tin cư trú và tài sản. Hộ tịch Nhật Bản không ghi nhận chi tiết tài sản như sổ đỏ ở Việt Nam.

Quy tắc vàng

Hộ tịch và thủ tục pháp lý

Mọi thay đổi trong hộ tịch (kết hôn, ly hôn, sinh con) đều phải đăng ký tại cơ quan hành chính địa phương. Không đăng ký kịp thời có thể gây khó khăn cho các thủ tục sau này.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai kanji: 戸 (cửa, hộ) và 籍 (sổ sách, tịch). Theo truyền thống, hộ tịch ghi nhận thông tin gia đình trong các ngôi nhà (戸) và sổ sách (籍) của làng xã.

Ghi chú sử dụng

Hộ tịch Nhật Bản không chỉ ghi nhận quan hệ huyết thống mà còn ảnh hưởng đến quyền lợi pháp lý như thừa kế, quốc tịch, hay đăng ký kết hôn. Việc thay đổi thông tin trong hộ tịch cần tuân theo quy trình pháp lý nghiêm ngặt.

Phân tích từ

戸
cửa, hộ (tượng trưng cho gia đình)
root
+
籍
sổ sách, tịch (ghi chép)
root
Từ Điển Nhật Việt