戦

senÂm Hán-Việtchiến
cuộc chiến

この戦は歴史に残るだろう

Cuộc chiến này sẽ được ghi vào lịch sử


chung

Một cuộc chiến tranh hoặc cuộc đấu tranh

第二次世界大戦は多くの人々に影響を与えた

Cuộc chiến tranh thế giới thứ hai đã ảnh hưởng đến rất nhiều người

Có thể dùng để chỉ chiến tranh quân sự hoặc cuộc đấu tranh trong cuộc sống

Cụm từ kết hợp

戦争cuộc chiến tranh戦うđấu tranh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Chữ Hán '戰' có nguồn gốc từ Trung Quốc, ban đầu có nghĩa là 'đấu tranh'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '戦' thường được dùng trong từ ghép như '戦争' (cuộc chiến tranh) hoặc '戦う' (đấu tranh)

Phân tích từ

戰
đấu tranh
root
Từ Điển Nhật Việt