成長する

seichou suru

"成長する" có nghĩa là gì?

trưởng thành, phát triển

子どもは毎日成長する。

Con trẻ phát triển mỗi ngày.


Cách dùng "成長する" đúng?

trang trọng

Phát triển về thể chất, tinh thần hoặc chuyên nghiệp

彼は新しい仕事で成長するだろう。

Anh ta sẽ phát triển trong công việc mới.

Có thể áp dụng cho cá nhân, tổ chức hoặc dự án

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

成長する thường được sử dụng trong môi trường làm việc hoặc giáo dục để chỉ sự cải tiến hoặc phát triển.

Nguồn gốc từ

成 (thành) + 長 (dài) + する (thi hành, thực hiện) - Phát triển đến độ dài (chung cho cả thể chất và tinh thần)

Ghi chú sử dụng

Sử dụng cho sự phát triển tích cực, không dùng cho sự tăng trưởng tiêu cực (ví dụ: bệnh tật)

Phân tích từ

成
thành, hoàn thành
root
+
長
dài, lớn lên
root
+
する
thi hành, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt