弟

otouto
em trai

弟は今、大学に通っています。

Em trai tôi hiện đang học đại học.


neutral

Con trai nhỏ hơn mình trong gia đình.

弟はサッカーが得意です。

Em trai tôi giỏi đá bóng.

彼女は弟が一人います。

Cô ấy có một em trai.

Có thể dùng để chỉ em trai ruột hoặc em trai cùng họ (trong gia đình có quan hệ xa hơn).

Cụm từ kết hợp

弟さんem trai (của người khác)弟の日Ngày của em trai (ngày 6 tháng 10 ở Nhật)

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

弟子cụm từ
đệ tử, học trò

Mẹo hay

Phân biệt 弟 và 妹

弟 dùng cho em trai, 妹 dùng cho em gái. Khi nói về em trai của người khác, thêm hậu tố '-さん' (弟さん) để thể hiện sự tôn trọng.

Quy tắc vàng

Sử dụng 弟 trong ngữ cảnh gia đình

弟 luôn chỉ mối quan hệ gia đình. Không dùng để chỉ em trai ngoài xã hội trừ khi có ngữ cảnh gia đình rõ ràng (ví dụ: 'anh ấy là em trai của tôi').

Nguồn gốc từ

Từ kanji 弟 (Hán Việt: đệ), nghĩa gốc là 'em trai' hoặc 'người nhỏ tuổi hơn'. Trong tiếng Nhật, kanji này được đọc là 'otouto' (kun'yomi) khi chỉ người em trai, và 'tei'/'dai' (on'yomi) trong các từ ghép như 兄弟 (kyoudai, anh em).

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ em trai ruột hoặc em trai cùng họ. Không dùng để chỉ em trai của vợ/chồng (dùng '小姑' hay '義弟' trong trường hợp đó). Trong gia đình có nhiều anh em, '弟' có thể dùng để chỉ em trai nhỏ tuổi nhất hoặc bất kỳ em trai nào.

Phân tích từ

弟
em trai
root
Từ Điển Nhật Việt