兄
anh trai兄は医者です。
Anh trai tôi là bác sĩ.
anh trai, người anh trai
私の兄は東京に住んでいます。
Anh trai tôi sống ở Tokyo.
兄は三歳年上です。
Anh trai tôi lớn hơn tôi ba tuổi.
Sử dụng cho anh trai ruột hoặc anh trai cùng họ. Không dùng cho anh trai cùng cha khác mẹ trừ trường hợp ruột thịt.
Mẹo hay
Phân biệt 兄 và お兄さん
兄 dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, trong khi お兄さん dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: viết thư thì dùng 兄, nói chuyện thì dùng お兄さん.
Quy tắc vàng
Cách dùng 兄 trong gia đình
兄 chỉ anh trai ruột hoặc anh trai cùng họ. Không dùng cho anh trai cùng cha khác mẹ trừ khi là anh trai ruột.
Nguồn gốc từ
Từ kanji 兄 (Hán Việt: huynh), có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, biểu thị mối quan hệ anh em trong gia đình.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, cách gọi anh trai phụ thuộc vào ngữ cảnh: dùng 兄 (ani) trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết, dùng お兄さん (oniisan) trong giao tiếp thân mật. Không dùng 兄 khi nói chuyện trực tiếp với anh trai mình trừ khi trong ngữ cảnh rất trang trọng.