Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 弱い

弱い

yowaiÂm Hán-Việtnhược

"弱い" có nghĩa là gì?

yếu

彼は体が弱いです。

Anh ấy có thể khỏe.


Cách dùng "弱い" đúng?

trang trọng

Yếu, không mạnh, dễ bị ảnh hưởng hoặc bị đánh bại

このパソコンはバッテリーが弱い。

Máy tính xách tay này pin yếu.

彼は弱い立場に立たされている。

Anh ấy đang ở vị trí yếu.

Dùng để mô tả sức khỏe, khả năng, hoặc vị trí của một người hoặc vật.

thông thường

Dễ bị ảnh hưởng, dễ bị thuyết phục

彼女は弱い性格で、すぐに泣いてしまう。

Cô ấy dễ bị ảnh hưởng, dễ khóc.

Dùng để mô tả tính cách của một người.

Cụm từ kết hợp

弱い立場vị trí yếu弱い性格tính cách dễ bị ảnh hưởng弱い点điểm yếu

Từ đồng nghĩa

弱々しい脆い弱い

Từ trái nghĩa

強い強力な堅固な

Cụm từ liên quan

弱い立場cụm từ
vị trí yếu
弱い性格cụm từ
tính cách dễ bị ảnh hưởng
弱い点cụm từ
điểm yếu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh sức khỏe

Từ này thường dùng để mô tả sức khỏe của một người hoặc vật, ví dụ: '彼は体が弱いです' (Anh ấy có thể khỏe).

Sử dụng trong ngữ cảnh tính cách

Từ này cũng có thể dùng để mô tả tính cách của một người, ví dụ: '彼女は弱い性格で、すぐに泣いてしまう' (Cô ấy dễ bị ảnh hưởng, dễ khóc).

Quy tắc vàng

Không dùng để mô tả vật chất

Từ này không dùng để mô tả vật chất, chỉ dùng để mô tả sức khỏe, khả năng, hoặc vị trí của một người hoặc vật.

Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán '弱' (nhược), có nghĩa là yếu, không mạnh.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng để mô tả sức khỏe, khả năng, hoặc vị trí của một người hoặc vật. Nó cũng có thể dùng để mô tả tính cách của một người.

Phân tích từ

弱
yếu
root
+
い
động từ hoặc tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.