Looking up...
彼は体が弱いです。
Anh ấy có thể khỏe.
Yếu, không mạnh, dễ bị ảnh hưởng hoặc bị đánh bại
このパソコンはバッテリーが弱い。
Máy tính xách tay này pin yếu.
彼は弱い立場に立たされている。
Anh ấy đang ở vị trí yếu.
Dùng để mô tả sức khỏe, khả năng, hoặc vị trí của một người hoặc vật.
Dễ bị ảnh hưởng, dễ bị thuyết phục
彼女は弱い性格で、すぐに泣いてしまう。
Cô ấy dễ bị ảnh hưởng, dễ khóc.
Dùng để mô tả tính cách của một người.
Từ này thường dùng để mô tả sức khỏe của một người hoặc vật, ví dụ: '彼は体が弱いです' (Anh ấy có thể khỏe).
Từ này cũng có thể dùng để mô tả tính cách của một người, ví dụ: '彼女は弱い性格で、すぐに泣いてしまう' (Cô ấy dễ bị ảnh hưởng, dễ khóc).
Từ này không dùng để mô tả vật chất, chỉ dùng để mô tả sức khỏe, khả năng, hoặc vị trí của một người hoặc vật.
Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán '弱' (nhược), có nghĩa là yếu, không mạnh.
Từ này có thể dùng để mô tả sức khỏe, khả năng, hoặc vị trí của một người hoặc vật. Nó cũng có thể dùng để mô tả tính cách của một người.