引張
"引張" có nghĩa là gì trong Vietnamese?
kéoこのロープを引張ってください。
Hãy kéo sợi dây này.
Cách dùng "引張" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?
kéo mạnh, kéo giật
彼は重い荷物を引張った。
Anh ấy đã kéo mạnh kiện hành lý nặng.
風がカーテンを引張っている。
Gió đang kéo mạnh rèm cửa.
Thường dùng cho hành động kéo mạnh, đột ngột hoặc kéo liên tục. Có thể dùng cho vật lý (kéo dây, kéo vật nặng) hoặc nghĩa bóng (kéo dài thời gian, kéo ai vào cuộc tranh cãi).
lôi kéo, thu hút (nghĩa bóng)
この歌手は若者を引張る力がある。
Ca sĩ này có sức thu hút giới trẻ.
Ít phổ biến hơn nghĩa gốc, thường dùng trong ngữ cảnh giải trí, marketing.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 引張 và 引っ張る
引張 là dạng kanji thuần túy, thường gặp trong văn bản học thuật hoặc từ điển. 引っ張る (với hiragana っ) là dạng thông dụng nhất trong giao tiếp hàng ngày. Khi viết, hãy ưu tiên dùng 引っ張る trừ khi bạn muốn nhấn mạnh tính trang trọng hoặc kỹ thuật.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 引張?
Chỉ dùng 引張 khi bạn muốn viết theo phong cách cổ điển, trang trọng hoặc trong ngữ cảnh kỹ thuật. Trong hầu hết trường hợp, hãy sử dụng 引っ張る (có hiragana っ) để giao tiếp tự nhiên.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 2 kanji: 引 (kéo, lôi) + 張 (căng ra, kéo dài). Từ gốc Hán-Nhật, xuất hiện trong từ điển từ thế kỷ 19. Bản thân 張 đã có nghĩa 'kéo căng' trong tiếng Nhật cổ, nên 引張 mang nghĩa kép: vừa kéo mạnh vừa kéo căng.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật hiện đại, 引張 thường viết gọn là ひっぱる (hiragana) hoặc 引っ張る (kanji + hiragana). Dạng kanji thuần 引張 hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày nhưng vẫn xuất hiện trong văn bản kỹ thuật hoặc từ điển. Cần phân biệt với 引っ張り (danh từ chỉ hành động kéo) hoặc 引っ張り合い (sự kéo giật lẫn nhau).