導入

dounyuu

"導入" có nghĩa là gì?

triển khai ứng dụng

新しいシステムを導入する

triển khai hệ thống mới


Cách dùng "導入" đúng?

Kinh doanh
trang trọng

áp dụng, đưa vào sử dụng (hệ thống, công nghệ, phương pháp)

企業はAIを導入して業務効率を向上させた

Doanh nghiệp đã triển khai AI nhằm nâng cao hiệu suất công việc

この工場では最新の製造技術を導入した

Nhà máy này đã áp dụng công nghệ sản xuất tiên tiến nhất

Thường dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp, công nghệ, hoặc quản lý dự án. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ hệ thống, công nghệ, phương pháp (e.g. 導入計画, 導入費用)

trang trọng

giới thiệu, đưa vào (một khái niệm, sản phẩm, hoặc ý tưởng mới)

新商品の導入キャンペーン

chiến dịch giới thiệu sản phẩm mới

この理念を学校に導入する

đưa triết lý này vào trường học

Thường xuất hiện trong lĩnh vực marketing, giáo dục, hoặc xã hội học

trang trọng

sự dẫn nhập, phần giới thiệu (trong văn bản, bài giảng)

この論文の導入部分では研究背景を説明する

ở phần dẫn nhập của bài luận này, chúng tôi sẽ giải thích bối cảnh nghiên cứu

Ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ hàng ngày, thường dùng trong văn viết học thuật

Cụm từ kết hợp

新規導入triển khai mới導入費用chi phí triển khai導入計画kế hoạch triển khai導入事例case study triển khaiシステム導入triển khai hệ thống

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

導入先cụm từ
địa điểm/người nhận triển khai
導入期cụm từ
giai đoạn triển khai

Mẹo hay

Phân biệt 導入 và 導入する

導入 là danh từ (sự triển khai), còn 導入する là động từ (triển khai, áp dụng). Ví dụ: システムの導入 (sự triển khai hệ thống) vs システムを導入する (triển khai hệ thống).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

導入 + を + する: Thể hiện hành động triển khai. Ví dụ: 新しい技術を導入する (triển khai công nghệ mới). Có thể lược bỏ を trong văn nói thân mật: 新しい技術導入する.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 導 (đạo) nghĩa là 'dẫn dắt', 'hướng dẫn' + 入 (nhập) nghĩa là 'vào'. Theo nghĩa đen là 'đưa vào', 'áp dụng'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc đời sống hàng ngày. Luôn đi kèm với danh từ chỉ đối tượng được áp dụng (hệ thống, công nghệ, phương pháp). Có thể kết hợp với động từ する để tạo thành động từ (導入する).

Phân tích từ

導
dẫn dắt, hướng dẫn
root
+
入
vào
root
Từ Điển Nhật Việt