Looking up...
先生を尊敬する
Tôi tôn trọng thầy giáo.
Tôn trọng, kính trọng ai đó vì phẩm chất, vị trí hoặc thành tựu của họ.
両親を尊敬しています。
Tôi tôn trọng bố mẹ.
彼は偉大なリーダーとして尊敬されている。
Anh ấy được tôn trọng như một nhà lãnh đạo vĩ đại.
Thường dùng trong mối quan hệ xã hội có sự chênh lệch về vị thế (thầy giáo-sinh viên, sếp-nhân viên, cha mẹ-con cái).
尊敬する nhấn mạnh vào thái độ tôn trọng dựa trên phẩm chất hoặc thành tựu, trong khi 敬う (uyamau) thường dùng cho người lớn tuổi hoặc cấp trên trong ngữ cảnh gia đình/xã hội truyền thống. Ví dụ: 祖父を敬う (kính trọng ông nội).
尊敬する + を + [danh từ chỉ người]. Không dùng 尊敬する với danh từ chỉ vật trừ khi có ngữ cảnh ẩn dụ (ví dụ: 自然を尊敬する - tôn trọng thiên nhiên).
Kết hợp từ 尊 (tôn: tôn trọng) + 敬 (kính: kính trọng). Cả hai đều là Hán Việt: 尊 = tôn, 敬 = kính. Từ Hán cổ '尊敬' xuất hiện từ thời kỳ Nara (710-794) trong ngữ cảnh tôn trọng hoàng đế và tầng lớp quý tộc.
Không dùng trong mối quan hệ ngang hàng (bạn bè) trừ khi có ngữ cảnh trang trọng. Thường đi kèm với trợ từ を (o) để chỉ đối tượng được tôn trọng.