導体

doutai

"導体" có nghĩa là gì?

vật dẫn điện

金属は一般的に良い導体である。

Kim loại thường là vật dẫn điện tốt.


Cách dùng "導体" đúng?

Kỹ thuật
chuyên ngành

Vật liệu cho phép dòng điện chạy qua dễ dàng.

銅は優れた導体であり、電線に使用される。

Đồng là vật dẫn điện xuất sắc và được dùng làm dây điện.

半導体は導体と絶縁体の中間的な性質を持つ。

Chất bán dẫn có tính chất trung gian giữa vật dẫn điện và vật cách điện.

Thường được đề cập trong lĩnh vực điện tử, vật lý và kỹ thuật điện.

Cụm từ kết hợp

良導体vật dẫn điện tốt不良導体vật dẫn điện kém

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 導体 và 導電体

Cả hai đều chỉ vật dẫn điện, nhưng 導体 phổ biến hơn trong ngữ cảnh kỹ thuật. 導電体 thường nhấn mạnh khả năng dẫn điện hơn là cấu trúc vật lý.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Thuật ngữ này chỉ xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 導 (dẫn, chỉ dẫn) + 体 (thể, vật thể). Dùng để chỉ vật thể có khả năng dẫn truyền điện.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ các vật thể dẫn nhiệt (dẫn nhiệt dùng 熱伝導体). Trong ngôn ngữ kỹ thuật Việt Nam, thuật ngữ này thường được dịch trực tiếp là 'vật dẫn điện'.

Phân tích từ

導
dẫn, chỉ dẫn
root
+
体
vật thể, thể chất
root
Từ Điển Nhật Việt