Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 小学校

小学校

shōgakkōÂm Hán-Việttiêu học

"小学校" có nghĩa là gì?

trường tiểu học

私は小学校で友達を作りました。

Tôi đã kết bạn khi còn học tiểu học.


Cách dùng "小学校" đúng?

trang trọng

Trường học dành cho trẻ em từ 6 đến 12 tuổi, tương ứng với cấp học tiểu học.

日本の小学校は6年間です。

Học tiểu học ở Nhật Bản kéo dài 6 năm.

Tương đương với cấp học tiểu học ở Việt Nam (lớp 1-5).

Cụm từ kết hợp

小学校に通うđi học tiểu học小学校の先生giáo viên tiểu học

Từ đồng nghĩa

初等学校小学校教育

Nguồn gốc từ

Từ '小' (tiêu) + '学校' (học trường), với '学校' là từ Hán Việt 'tiêu học' (tiêu học).

Ghi chú sử dụng

Từ này chỉ cấp học tiểu học, tương đương với 'elementary school' trong tiếng Anh.

Phân tích từ

小
tiêu
prefix
+
学校
học trường
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.