完璧
"完璧" có nghĩa là gì trong Vietnamese?
hoàn hảo彼のプレゼンは完璧だった。
Bài thuyết trình của anh ấy thật hoàn hảo.
Cách dùng "完璧" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?
không có khuyết điểm; hoàn toàn đúng đắn hoặc hoàn hảo về mọi mặt
この計画は完璧に練られている。
Kế hoạch này đã được vạch ra một cách hoàn hảo.
完璧な人などいない。
Không có ai là hoàn hảo cả.
Thường dùng để khen ngợi sự hoàn thiện, không sai sót trong công việc, sản phẩm, hay con người. Có thể kết hợp với các động từ như する (làm cho hoàn hảo), ではない (không hoàn hảo), 過ぎる (quá hoàn hảo, mang nghĩa tiêu cực).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 完璧 và 完全
完璧 nhấn mạnh sự hoàn hảo về chất lượng, không có khuyết điểm, thường dùng cho sản phẩm, công việc, hay con người. 完全 nhấn mạnh sự đầy đủ, trọn vẹn về số lượng hay mức độ, không nhất thiết phải hoàn hảo (ví dụ: 完全な資料 - tài liệu đầy đủ).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 完璧?
Dùng khi muốn khen ngợi sự hoàn thiện tuyệt đối, không tì vết trong một lĩnh vực cụ thể. Không dùng để nói về sự trọn vẹn về mặt số lượng hay thời gian.
Nguồn gốc từ
Từ kanji 完 (hoàn, hoàn toàn) + 璧 (bích, viên ngọc quý). Ghép nghĩa là 'viên ngọc không tì vết', từ đó mở rộng nghĩa sang 'hoàn hảo'.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự hoàn thiện tuyệt đối. Tránh dùng trong ngữ cảnh quá đời thường hoặc khi nói về con người một cách tiêu cực (ví dụ: 'anh ấy hoàn hảo quá đáng' có thể mang nghĩa mỉa mai).