完封勝ち

kanpūkachi

"完封勝ち" có nghĩa là gì?

thắng trắng

その試合は相手を完封勝ちで終えた。

Trận đấu đó kết thúc với chiến thắng trắng trước đối thủ.


Cách dùng "完封勝ち" đúng?

trang trọng

Chiến thắng trong thể thao (đặc biệt bóng chày, bóng đá) mà đối thủ không ghi được bàn nào.

プロ野球で、投手が相手チームを完封勝ちした。

Trong bóng chày chuyên nghiệp, cầu thủ ném bóng đã giành chiến thắng trắng trước đội đối phương.

Thường dùng trong các môn thể thao có ghi bàn như bóng chày, bóng đá, bóng rổ. Không áp dụng cho các môn không có khái niệm ghi bàn (ví dụ: điền kinh).

Cụm từ kết hợp

完封勝利chiến thắng trắng完封試合trận đấu giành chiến thắng trắng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 完封勝ち và 無失点勝利

無失点勝利 (mushi-ritsu shōri) nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các trận đấu không ghi bàn nhưng không nhất thiết phải là 'bịt kín' đối phương (ví dụ: trận đấu có nhiều cơ hội nhưng đối phương không ghi bàn). 完封勝ち nhấn mạnh sự 'bịt kín' hoàn toàn.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

完封勝ち chỉ dùng khi đối phương không ghi được bàn nào, không áp dụng cho các môn thể thao không có khái niệm ghi bàn (ví dụ: bơi lội, điền kinh).

Nguồn gốc từ

完封 (kanpū) nghĩa đen là 'bịt kín, không cho đối phương ghi bàn', xuất phát từ kanji 完 (hoàn toàn) + 封 (niêm phong). 勝ち (kachi) nghĩa là 'chiến thắng'. Cụm từ ghép này xuất hiện trong thể thao Nhật Bản từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong báo chí thể thao Nhật Bản. Trong tiếng Việt, thuật ngữ 'thắng trắng' thường được dùng trong bóng đá, trong khi 'hoàn phong' (từ Hán Việt) có thể dùng trong các môn thể thao khác.

Phân tích từ

完封
hoàn toàn ngăn chặn đối phương ghi bàn
compound
+
勝ち
chiến thắng
noun
Từ Điển Nhật Việt