完済
"完済" có nghĩa là gì?
thanh toán hếtこのローンは来月完済します。
Khoản vay này sẽ được thanh toán hết vào tháng sau.
Cách dùng "完済" đúng?
Trả hết toàn bộ số tiền nợ còn thiếu trong một khoản vay hoặc khoản nợ.
住宅ローンを完済するために、毎月余分に返済しています。
Tôi đang trả thêm mỗi tháng để hoàn tất khoản vay mua nhà.
クレジットカードの残高を完済するのに3年かかりました。
Tôi mất 3 năm để thanh toán hết số dư thẻ tín dụng.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính chính thức, không dùng cho các khoản nợ nhỏ lẻ hay phi chính thức.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 完済 và 支払う
完済 nhấn mạnh vào việc trả hết toàn bộ khoản nợ (số dư bằng 0), trong khi 支払う chỉ đơn thuần là trả tiền (có thể trả một phần). Ví dụ: クレジットカードの支払いをした (tôi đã trả tiền thẻ tín dụng) không nhất thiết nghĩa là trả hết.
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
完済 luôn đi kèm trợ từ を (を完済する) hoặc とともに (完済とともに). Không dùng が hoặc に.
Nguồn gốc từ
完 (kan) = hoàn (hoàn thành) + 済 (sai) = tế (kết thúc). Kết hợp từ Hán ngữ, nghĩa đen là 'hoàn thành việc thanh toán'.
Ghi chú sử dụng
Không dùng cho việc trả tiền thuê nhà, tiền điện nước hàng tháng (thường dùng 支払う hoặc 納める). Luôn đi kèm với đối tượng nợ (ローン、借金、残高...).