Looking up...
La forza di volontà è importante per raggiungere i tuoi obiettivi.
Sức mạnh của ý chí rất quan trọng để đạt được mục tiêu của bạn.
Sức mạnh, năng lượng hoặc khả năng hoạt động của một vật thể, người hoặc hệ thống.
Questa macchina ha molta forza.
Cái xe này rất mạnh mẽ.
La forza del vento ha distrutto il tetto.
Sức mạnh của gió đã phá hủy mái nhà.
Thường dùng để chỉ sức mạnh vật lý hoặc năng lượng.
Sức mạnh tinh thần hoặc quyết tâm.
Ha trovato la forza per superare la sua paura.
Anh ta tìm được sức mạnh để vượt qua sự sợ hãi của mình.
Dùng để mô tả sức mạnh tinh thần hoặc quyết tâm của một người.
Trong tiếng Ý, 'forza' thường dùng để mô tả sức mạnh của một vận động viên hoặc đội bóng.
'Forza' có nghĩa là 'sức mạnh', còn 'forse' có nghĩa là 'có thể'.
Từ gốc Latinh 'fortia', có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'quyền lực'.
Trong tiếng Ý, 'forza' có thể dùng để chỉ sức mạnh vật lý hoặc tinh thần. Trong ngữ cảnh thể thao, nó thường dùng để chỉ sức mạnh của một vận động viên.