formale

/forˈmaː.le/
trang trọng

Abbiamo incontrato il direttore in un incontro formale.

Chúng tôi đã gặp giám đốc trong một buổi gặp mặt trang trọng.


trang trọng

Liên quan đến nghi thức, quy tắc xã hội hoặc công việc, thể hiện sự trang trọng.

La lettera formale richiede un tono rispettoso.

Thư trang trọng đòi hỏi giọng điệu tôn trọng.

Thường dùng trong ngữ cảnh công sở, học thuật hoặc giao tiếp chính thức.

trang trọng

Tuân theo nghi thức, không thân mật.

In Italia, i rapporti formali con gli sconosciuti sono comuni.

Ở Ý, các mối quan hệ trang trọng với người lạ khá phổ biến.

Đối lập với 'informale' (không trang trọng).

chuyên ngành

Thuộc về hình thức, bề ngoài (trong nghệ thuật, thiết kế).

Lo stile formale di questo dipinto è molto classico.

Phong cách hình thức của bức tranh này rất cổ điển.

Thường dùng trong phân tích nghệ thuật hoặc thiết kế.

Cụm từ kết hợp

abito formaletrang phục trang trọnglinguaggio formalengôn ngữ trang trọngtono formalegiọng điệu trang trọngevento formalesự kiện trang trọng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in formacụm từ
ở trạng thái tốt, khỏe mạnh
formale e sostanzialecụm từ
hình thức và bản chất

Mẹo hay

Phân biệt 'formale' và 'ufficiale'

'Formale' nhấn mạnh vào sự trang trọng, nghi thức (thường trong giao tiếp). 'Ufficiale' nhấn mạnh vào tính chính thức, được công nhận bởi cơ quan có thẩm quyền (ví dụ: tài liệu chính thức).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'formale'?

Dùng khi đề cập đến ngữ cảnh trang trọng, nghi thức xã hội hoặc công việc. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay đời thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'formalis', thuộc 'forma' (hình thức, khuôn mẫu). Ban đầu dùng trong triết học (Aristotle) để chỉ những gì thuộc về hình thức (khác với vật chất). Sau đó lan sang ngôn ngữ pháp luật và xã hội.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'formale' có thể ám chỉ cả sự trang trọng (trong giao tiếp) lẫn tính hình thức (trong nghệ thuật). Không nên nhầm lẫn với 'formato' (định dạng) hoặc 'formare' (hình thành).

Phân tích từ

form-
liên quan đến hình thức, khuôn mẫu
root
+
-ale
hậu tố tạo tính từ
suffix
Từ Điển Ý Việt