Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. fuori

fuori

/ˈfwo.ri/
bên ngoài

Fuori fa freddo, quindi mettiti il cappotto.

Bên ngoài lạnh, nên con mặc áo khoác vào.


chung

Chỉ vị trí hoặc trạng thái bên ngoài một không gian, vật thể hoặc tình huống.

Il gatto è fuori dalla finestra.

Con mèo ở bên ngoài cửa sổ.

Thường đi kèm với giới từ 'da' (từ) hoặc 'di' (của) khi chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ.

chung

Chỉ sự ra khỏi một nơi nào đó (động từ phụ trợ trong cấu trúc 'uscire fuori').

Sono uscito fuori a prendere una boccata d'aria.

Tôi ra ngoài hít thở không khí.

Trong tiếng Ý, 'fuori' thường được dùng như trạng từ, nhưng khi kết hợp với động từ 'uscire', nó trở thành phần của cụm động từ.

thông thường

Chỉ trạng thái không còn trong tầm kiểm soát hoặc không hoạt động nữa (thường trong ngữ cảnh tiêu cực).

Il computer è fuori uso.

Máy tính đã hỏng.

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc đời sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

fuori di séngoài bản thân (mất kiểm soát cảm xúc)fuori dal comunekhác thường, nổi bậtfuori di testađiên rồ, mất tríessere fuoriở ngoài, không có mặt

Từ đồng nghĩa

all'esternoall'aperto

Từ trái nghĩa

dentroall'interno

Cụm từ liên quan

fuori programmacụm từ
ngoài chương trình, bất ngờ
fuori controllocụm từ
ngoài tầm kiểm soát
fuori modacụm từ
lỗi mốt, lỗi thời

Mẹo hay

Sử dụng 'fuori' trong câu phủ định

Khi diễn đạt 'không có gì bên ngoài', hãy dùng 'non c'è nulla fuori' thay vì 'fuori non c'è nulla' để tránh gây nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'fuori' và 'dentro'

'Fuori' chỉ trạng thái bên ngoài, trong khi 'dentro' chỉ trạng thái bên trong. Không bao giờ dùng 'fuori' để chỉ bên trong hoặc ngược lại.

Cấu trúc 'uscire fuori'

Trong tiếng Ý, 'uscire fuori' là cấu trúc phổ biến để chỉ 'ra ngoài'. Không cần lặp lại 'fuori' nếu ngữ cảnh đã rõ ràng (ví dụ: 'Sono uscito' = Tôi đã ra ngoài).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'foris' (bên ngoài), cùng nguồn gốc với tiếng Anh 'foreign' (ngoại quốc) và tiếng Pháp 'hors' (bên ngoài).

Ghi chú sử dụng

1. 'Fuori' có thể đứng một mình hoặc kết hợp với giới từ như 'da', 'di', 'per'. 2. Trong văn nói, 'fuori' thường được rút gọn thành 'fuo' trong một số ngữ cảnh thân mật. 3. Không nhầm lẫn 'fuori' (bên ngoài) với 'fiori' (hoa, số nhiều của 'fiore').

Phân tích từ

fuori
bên ngoài
root
Từ Điển Ý Việt
Xem thêm từ Italian→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.