Looking up...
Il focolaio dell'infezione è stato identificato in quella scuola.
Nguồn gốc của dịch bệnh đã được xác định ở trường học đó.
Nơi tập trung của một hiện tượng, thường là điều không mong muốn như bệnh dịch, tranh chấp, hoặc hoạt động bất hợp pháp.
La città è diventata un focolaio di proteste.
Thành phố đã trở thành nơi tập trung của các cuộc biểu tình.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, xã hội hoặc chính trị.
Nơi tập trung của một hoạt động hoặc sự kiện.
Il bar è un focolaio di vita notturna.
Quán bar là nơi tập trung của cuộc sống ban đêm.
Dùng để mô tả một nơi có nhiều hoạt động hoặc sự kiện diễn ra.
Khi nói về bệnh dịch, 'focolaio' thường dùng để chỉ nơi bắt nguồn.
Từ này thường không dùng để mô tả điều tích cực, trừ khi nói về hoạt động xã hội.
Từ gốc Latinh 'foculus' (ngọn lửa nhỏ), ban đầu dùng để chỉ nơi có lửa, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ nơi tập trung.
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, mô tả nơi tập trung của điều không mong muốn.