Looking up...
L'energia solare è una risorsa rinnovabile.
Năng lượng mặt trời là một nguồn tài nguyên tái tạo.
Năng lượng là khả năng thực hiện công việc hoặc gây ra sự thay đổi.
Abbiamo bisogno di più energia per completare il progetto.
Chúng ta cần nhiều năng lượng hơn để hoàn thành dự án.
Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo lĩnh vực, bao gồm năng lượng vật lý, năng lượng tâm lý, và năng lượng năng lượng tái tạo.
Khi nói về năng lượng tái tạo, thường kết hợp với từ như 'solare', 'eolica', hoặc 'idroelettrica'.
Năng lượng (energia) là khái niệm tổng quát, trong khi điện (elettricità) là một hình thức cụ thể của năng lượng.
Từ gốc Latinh 'energia' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'ἐνέργεια' (energeia), có nghĩa là 'hoạt động' hoặc 'hành động'.
Trong tiếng Ý, 'energia' thường được sử dụng để chỉ năng lượng vật lý, nhưng cũng có thể dùng để chỉ năng lượng tâm lý hoặc tinh thần.