Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. passager

passager

/pa.sa.ʒe/
hành khách

Le passager a oublié son sac dans le train.

Hành khách đã quên túi của mình trong chuyến tàu.


trang trọng

Người đi du lịch hoặc người được vận chuyển bằng phương tiện giao thông công cộng như xe buýt, tàu, máy bay, tàu điện ngầm, hoặc tàu hỏa.

Les passagers doivent attacher leur ceinture de sécurité.

Hành khách phải đeo dây an toàn.

Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến giao thông công cộng và du lịch.

Cụm từ kết hợp

passager clandestinhành khách trốnpassager régulierhành khách thường xuyên

Từ đồng nghĩa

voyageurusagerclient

Từ trái nghĩa

conducteurpilotemécanicien

Cụm từ liên quan

passager de première classecụm từ
hành khách hạng nhất
passager en transitcụm từ
hành khách chuyển tiếp

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'passager' chỉ dùng cho người đi du lịch hoặc người được vận chuyển, không dùng cho người lái phương tiện.

Quy tắc vàng

Đơn vị số

Từ 'passager' là danh từ số ít, số nhiều là 'passagers'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'passager' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'passagerius', có nghĩa là 'người đi qua' hoặc 'người đi qua tạm thời'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'passager' thường được sử dụng để chỉ người đi du lịch hoặc người được vận chuyển. Trong tiếng Anh, từ tương đương là 'passenger'.

Phân tích từ

pass
đi qua
root
+
-ager
người
suffix
Từ Điển Pháp Việt
Xem thêm từ French→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.