Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. partir

partir

/paʁ.tiʁ/
đi

Je dois partir maintenant.

Tôi phải đi bây giờ.


thông thường

đi, rời đi, khởi hành

Il part en voyage demain.

Anh ấy đi du lịch ngày mai.

Elle est partie sans dire au revoir.

Cô ấy đã đi mà không nói tạm biệt.

Thường dùng với các giới từ như 'de', 'pour', 'sans' để chỉ lý do hoặc cách thức rời đi.

Cụm từ kết hợp

partir en voyageđi du lịchpartir sans dire au revoirđi mà không nói tạm biệtpartir à l'étrangerđi nước ngoài

Từ đồng nghĩa

s'en allerquitterdépart

Từ trái nghĩa

arriverrestervenir

Cụm từ liên quan

partir du principecụm từ
giả định
partir en vrillethành ngữ
bất ổn, mất kiểm soát

Mẹo hay

Sử dụng với giới từ

'Partir' thường đi kèm với giới từ như 'de', 'pour', hoặc 'sans' để chỉ lý do hoặc cách thức rời đi.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'partir' và 's'en aller'

'Partir' thường dùng khi rời đi một cách chủ động, còn 's'en aller' dùng khi rời đi một cách tự nhiên hoặc không có mục đích cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'partire' có nghĩa là 'chia, chia tay'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'partir' thường dùng để chỉ hành động rời đi một cách chủ động, khác với 's'en aller' (rời đi một cách tự nhiên).

Phân tích từ

part
chia, chia tay
root
+
-ir
động từ nhóm -ir
suffix
Từ Điển Pháp Việt
Xem thêm từ French→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.