Looking up...
Pour entrer dans ce musée, vous devez présenter un pass sanitaire.
Để vào bảo tàng này, bạn phải trình bày thẻ chứng minh sức khỏe.
Một chứng minh sức khỏe số hoặc giấy chứng nhận y tế được sử dụng để chứng minh tình trạng miễn dịch hoặc kết quả xét nghiệm âm tính đối với một bệnh nhất định, thường được yêu cầu để truy cập các địa điểm công cộng hoặc dịch vụ trong thời kỳ đại dịch.
Le gouvernement a rendu obligatoire le pass sanitaire pour accéder aux restaurants et aux événements culturels.
Chính phủ đã bắt buộc phải sử dụng thẻ chứng minh sức khỏe để vào các nhà hàng và các sự kiện văn hóa.
Thông thường bao gồm thông tin về tiêm chủng hoặc kết quả xét nghiệm COVID-19.
Thẻ này chỉ được chấp nhận khi có thông tin xác thực và cập nhật.
Sử dụng pass sanitaire phải tuân thủ các quy định của chính phủ và cơ quan y tế.
Từ 'pass' (thẻ, giấy phép) kết hợp với 'sanitaire' (liên quan đến sức khỏe công cộng), xuất hiện trong thời kỳ đại dịch COVID-19.
Thông thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và y tế để kiểm soát sự lây lan của bệnh.