passager en transit
hành khách chuyển máy bayLe passager en transit doit rester dans la zone de transit.
Hành khách chuyển máy bay phải ở trong khu vực chuyển máy bay.
Một hành khách đang trên chuyến bay chuyển tiếp, không rời khỏi sân bay giữa hai chuyến bay.
Les passagers en transit n'ont pas besoin de passer la douane.
Hành khách chuyển máy bay không cần qua hải quan.
Thường được áp dụng trong các sân bay quốc tế.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đảm bảo sử dụng trong ngữ cảnh sân bay hoặc giao thông quốc tế.
Quy tắc vàng
Khu vực chuyển máy bay
Hành khách chuyển máy bay phải ở trong khu vực chuyển máy bay và không được rời sân bay.
Nguồn gốc từ
Từ 'passager' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'passagier', có nghĩa là 'người đi qua'. 'En transit' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'transitus', có nghĩa là 'đi qua'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh sân bay hoặc các trung tâm giao thông quốc tế.