Looking up...
La disparition de l'avion reste un mystère.
Sự mất tích của chiếc máy bay vẫn là một bí ẩn.
Sự mất tích hoặc biến mất của một người, vật hoặc hiện tượng.
La disparition de son chien l'a beaucoup attristé.
Sự mất tích của con chó đã làm anh ta rất buồn.
La disparition des dinosaures est un sujet de débat scientifique.
Sự biến mất của loài khủng long là một chủ đề tranh luận khoa học.
Thường dùng để chỉ sự mất tích của một người hoặc vật, hoặc sự biến mất của một hiện tượng.
Trong tiếng Pháp, 'disparition' thường dùng trong các vụ mất tích hoặc các trường hợp pháp lý.
'Disparition' thường dùng cho sự mất tích của một người hoặc vật, còn 'disparition' có thể dùng cho sự biến mất của một hiện tượng.
Từ gốc Latin 'disparitio', từ 'dis-' (mất, biến mất) và 'parere' (xuất hiện).
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, khoa học hoặc trong các tình huống hàng ngày.