Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. destin humain

destin humain

/dɛs.tɛ̃ y.mɛ̃/
sự định mệnh của con người

Le destin humain est souvent imprévisible.

Sự định mệnh của con người thường không thể dự đoán.


văn chương

Khái niệm về sự định mệnh hoặc vận mệnh của con người, thường liên quan đến ý nghĩa cuộc sống, sự lựa chọn và các sự kiện không thể kiểm soát được.

Il a médité sur le destin humain et sa place dans l'univers.

Ông ấy đã suy ngẫm về sự định mệnh của con người và vị trí của mình trong vũ trụ.

Thường được thảo luận trong văn học, triết học và tâm lý học.

Cụm từ kết hợp

le destin humainsự định mệnh của con ngườile sens du destin humainý nghĩa của sự định mệnh con người

Từ đồng nghĩa

la destinée humainele sort humain

Cụm từ liên quan

la liberté humainecụm từ
sự tự do của con người
le libre arbitrecụm từ
sự tự do lựa chọn

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Biểu thức này thường xuất hiện trong văn học và triết học, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ 'destin' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'destinare' (định đoạt), và 'humain' từ 'humanus' (con người).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn học và triết học để thảo luận về ý nghĩa cuộc sống và sự lựa chọn của con người.

Phân tích từ

destin
sự định mệnh, vận mệnh
root
+
humain
con người
root
Từ Điển Pháp Việt
Xem thêm từ French→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.