Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. présence

présence

/pʁe.zɑ̃s/
sự có mặt

Sa présence à la réunion était importante.

Sự có mặt của anh ấy tại cuộc họp rất quan trọng.


chung

Sự có mặt hoặc sự hiện diện của một người hoặc vật ở một nơi nào đó.

La présence de ses amis l'a réconforté.

Sự có mặt của bạn bè đã làm anh ấy cảm thấy được an ủi.

Thường được sử dụng để chỉ sự có mặt vật lý hoặc tâm lý của một người.

chung

Sự hiện diện của một đặc điểm, tính chất hoặc hiện tượng nào đó.

La présence d'un goût amer dans ce médicament est normale.

Sự có mặt của một hương vị đắng trong thuốc này là bình thường.

Dùng để mô tả sự tồn tại của một tính chất hoặc đặc điểm nào đó.

Cụm từ kết hợp

faire présencesự có mặten présence detrong sự có mặt của

Từ đồng nghĩa

présentexistenceapparence

Từ trái nghĩa

absencedisparition

Cụm từ liên quan

en présence decụm từ
trong sự có mặt của
faire présencecụm từ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'présence' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc văn học, ví dụ như trong các văn bản pháp lý hoặc văn học.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'présence' và 'présent'

'Présence' thường chỉ sự có mặt vật lý hoặc tâm lý, trong khi 'présent' có thể dùng để chỉ một vật hoặc người hiện diện.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'praesentia', có nghĩa là 'sự hiện diện' hoặc 'sự có mặt'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ sự có mặt vật lý hoặc tâm lý của một người hoặc vật. Nó cũng có thể dùng để mô tả sự tồn tại của một đặc điểm hoặc hiện tượng nào đó.

Phân tích từ

pré-
trước
prefix
+
-sence
sự hiện diện
root
Từ Điển Pháp Việt
Xem thêm từ French→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.