dessus
trênMets tes affaires dessus la table.
Đặt đồ của bạn lên bàn.
thông thường
Trên, ở phía trên, ở bề mặt.
Il a posé le livre dessus l'étagère.
Anh ấy đặt cuốn sách lên kệ.
Regarde en dessous et en dessus.
Nhìn dưới và trên.
Thường dùng với các động từ như 'poser', 'mettre', 'regarder' để chỉ vị trí trên.
Cụm từ kết hợp
dessus detrênen dessous et en dessusdưới và trên
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng với động từ
Dùng 'dessus' với các động từ như 'poser', 'mettre', 'regarder' để chỉ vị trí trên.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'de' (từ) và 'superus' (trên).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các câu chỉ vị trí hoặc hướng. Có thể dùng với 'de' để tạo thành 'dessus de' (trên).
Phân tích từ
de
từ
prefixsus
trên
rootTừ Điển Pháp Việt