de ton

/də tɔ̃/
của bạn

C'est le livre de ton frère.

Đây là quyển sách của anh trai bạn.


thông thường

Dùng để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến một người mà người nói đang nói đến (thường là bạn bè hoặc người thân).

C'est la voiture de ton père.

Đây là chiếc xe của bố bạn.

Tu as vu la maison de ton ami ?

Bạn đã thấy nhà của bạn bè bạn chưa?

Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi nói về người thân hoặc bạn bè.

Cụm từ kết hợp

la voiture de ton pèrexe của bố bạnla maison de ton aminhà của bạn bè bạn

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

de toicụm từ
của bạn (người nói)
à toicụm từ
cho bạn (người nghe)

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'de ton' chỉ dùng khi nói về người khác, không dùng khi nói về chính mình (sử dụng 'de moi' thay vào đó).

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh thân mật

Dùng 'de ton' trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi nói về người thân hoặc bạn bè.

Nguồn gốc từ

Từ 'de' là một giới từ chỉ sở hữu, còn 'ton' là dạng số ít của đại từ sở hữu thứ ba ngôi (đối với người nói).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc khi nói về người thân hoặc bạn bè. Không dùng trong ngữ cảnh chính thức.

Phân tích từ

de
của
preposition
+
ton
bạn (người thứ ba)
possessive pronoun
Từ Điển Pháp Việt