Looking up...
La croissance économique est essentielle pour le développement d'un pays.
Sự tăng trưởng kinh tế là rất quan trọng cho sự phát triển của một quốc gia.
Sự tăng trưởng, sự phát triển về kích thước, số lượng hoặc giá trị.
Les enfants ont besoin de nourriture pour une croissance saine.
Trẻ em cần thức ăn để có sự tăng trưởng khỏe mạnh.
Thường dùng để mô tả sự phát triển của con người, động vật, thực vật, kinh tế, hoặc các hệ thống khác.
Sự tăng trưởng kinh tế, tăng trưởng GDP hoặc tăng trưởng của một ngành công nghiệp.
La croissance du PIB a ralenti ce trimestre.
Tăng trưởng GDP đã chậm lại trong quý này.
Trong kinh tế, 'croissance' thường liên quan đến tăng trưởng GDP, doanh thu, hoặc các chỉ số kinh tế khác.
'Croissance' thường chỉ sự tăng trưởng về kích thước hoặc giá trị, còn 'développement' có thể bao gồm cả sự tiến bộ về chất lượng hoặc khả năng.
Trong kinh tế, 'croissance' thường liên quan đến tăng trưởng GDP hoặc các chỉ số kinh tế khác.
Từ gốc Latin 'crescere' (tăng trưởng) và hậu tố '-ance' (hành động).
Trong ngữ cảnh kinh tế, 'croissance' thường liên quan đến tăng trưởng GDP hoặc các chỉ số kinh tế khác. Trong ngữ cảnh sinh học, nó mô tả sự phát triển của sinh vật.