cube
hình lập phươngIl a construit un cube en bois.
Anh ấy đã xây dựng một hình lập phương bằng gỗ.
Một hình học có sáu mặt vuông bằng nhau, tất cả các cạnh đều bằng nhau.
Le Rubik's Cube est un puzzle populaire.
Rubik's Cube là một trò chơi giải đố phổ biến.
Thường được sử dụng trong toán học, kiến trúc và thiết kế.
Một khối có hình dạng lập phương.
Elle a mis un cube de sucre dans son café.
Cô ấy đã đặt một khối đường lập phương vào cà phê của mình.
Dùng để chỉ một khối nhỏ có hình dạng lập phương, như khối đường.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'cube' có thể dùng để chỉ hình học hoặc một khối vật lý, nên cần phân biệt ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Hình học
Trong toán học, 'cube' là một hình học có sáu mặt vuông bằng nhau.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'cube' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'cubus', có nghĩa là 'hình lập phương'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'cube' có thể dùng để chỉ hình học hoặc một khối vật lý có hình dạng lập phương.