progrès
tiến bộLe progrès technologique a transformé notre quotidien.
Công nghệ tiến bộ đã thay đổi cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
chung
Tiến bộ, sự phát triển hoặc cải thiện trong một lĩnh vực nào đó.
Grâce aux progrès médicaux, de nombreuses maladies sont désormais guérissables.
Nhờ tiến bộ y học, nhiều bệnh hiện nay đã có thể chữa khỏi.
Thường dùng để chỉ sự phát triển tích cực trong khoa học, công nghệ, xã hội, hoặc cá nhân.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng số
Từ 'progrès' thường dùng ở dạng số nhiều khi nói về các tiến bộ cụ thể.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp, từ tiếng Latin 'progressus' (tiến bộ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng ở dạng số nhiều 'progrès' để chỉ các tiến bộ cụ thể.
Từ Điển Pháp Việt