cyberattaque
sự tấn công mạngLes cyberattaques peuvent causer des dommages financiers et des perturbations majeures.
Các cuộc tấn công mạng có thể gây ra thiệt hại về tài chính và gây ra những sự gián đoạn lớn.
Một hành động tấn công vào hệ thống máy tính hoặc mạng thông qua các phương pháp kỹ thuật số để phá hoại, đánh cắp dữ liệu hoặc gây sự gián đoạn.
Les pirates ont lancé une cyberattaque contre la banque pour voler des informations sensibles.
Các hacker đã tiến hành một cuộc tấn công mạng vào ngân hàng để đánh cắp thông tin nhạy cảm.
Thường được thực hiện bởi các hacker hoặc nhóm tội phạm mạng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phòng ngừa
Sử dụng mật khẩu mạnh và cập nhật thường xuyên phần mềm bảo mật để giảm nguy cơ bị tấn công.
Quy tắc vàng
An ninh mạng
Luôn bảo vệ thông tin cá nhân và doanh nghiệp bằng các biện pháp bảo mật kỹ thuật số.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'cyber-' (liên quan đến công nghệ số) và 'attaque' (tấn công).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh về an ninh mạng và bảo mật thông tin.